异戊二烯
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 異戊二烯
异戊二烯 nghĩa là Isoprene.
Nghĩa của 异戊二烯
yìwù'èrxī
Danh từphồn thể 異戊二烯- Isoprene
Câu hỏi thường gặp
异戊二烯 nghĩa là gì?
异戊二烯 (yìwù'èrxī) nghĩa là Isoprene.
异戊二烯 đọc thế nào?
异戊二烯 đọc là yìwù'èrxī (pinyin).