TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

异戊二烯

yìwù'èrxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 異戊二烯

异戊二烯 nghĩa là Isoprene.

Nghĩa của 异戊二烯

yìwù'èrxī

Danh từphồn thể 異戊二烯
  1. Isoprene

Câu hỏi thường gặp

异戊二烯 nghĩa là gì?

异戊二烯 (yìwù'èrxī) nghĩa là Isoprene.

异戊二烯 đọc thế nào?

异戊二烯 đọc là yìwù'èrxī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.