异族
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 異族
异族 nghĩa là bộ tộc khác.
Nghĩa của 异族
yìzú
DỊ TỘCDanh từphồn thể 異族- Bộ tộc khác
Câu hỏi thường gặp
异族 nghĩa là gì?
异族 (yìzú) nghĩa là bộ tộc khác.
异族 đọc thế nào?
异族 đọc là yìzú (pinyin).
Âm Hán Việt của 异族 là gì?
Âm Hán Việt của 异族 là "dị tộc".