TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

异维A酸

yìwéi Asuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 異維A酸

异维A酸 nghĩa là Isotretinoin (dùng trong điều trị mụn).

Nghĩa của 异维A酸

yìwéi Asuān

phồn thể 異維A酸
  1. Isotretinoin (dùng trong điều trị mụn)

Câu hỏi thường gặp

异维A酸 nghĩa là gì?

异维A酸 (yìwéi asuān) nghĩa là Isotretinoin (dùng trong điều trị mụn).

异维A酸 đọc thế nào?

异维A酸 đọc là yìwéi Asuān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.