TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

异能

yìnéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 異能

Âm Hán Việt DỊ NĂNG

异能 nghĩa là chức năng khác.

Nghĩa của 异能

yìnéng

DỊ NĂNGDanh từphồn thể 異能
  1. Chức năng khác

Câu hỏi thường gặp

异能 nghĩa là gì?

异能 (yìnéng) nghĩa là chức năng khác.

异能 đọc thế nào?

异能 đọc là yìnéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 异能 là gì?

Âm Hán Việt của 异能 là "dị năng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.