TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

异腈

yìjīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 異腈

异腈 nghĩa là Carbylamin.

Nghĩa của 异腈

yìjīng

Danh từphồn thể 異腈
  1. Carbylamin
  2. Isocyanide

Câu hỏi thường gặp

异腈 nghĩa là gì?

异腈 (yìjīng) nghĩa là Carbylamin.

异腈 đọc thế nào?

异腈 đọc là yìjīng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.