异腈
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 異腈
异腈 nghĩa là Carbylamin.
Nghĩa của 异腈
yìjīng
Danh từphồn thể 異腈- Carbylamin
- Isocyanide
Câu hỏi thường gặp
异腈 nghĩa là gì?
异腈 (yìjīng) nghĩa là Carbylamin.
异腈 đọc thế nào?
异腈 đọc là yìjīng (pinyin).