TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弃保潜逃

qìbǎoqiántáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 棄保潛逃

Âm Hán Việt KHÍ BẢO TIỀM ĐÀO

弃保潜逃 nghĩa là nhảy tiền bảo lãnh.

Nghĩa của 弃保潜逃

qìbǎoqiántáo

KHÍ BẢO TIỀM ĐÀOĐộng từphồn thể 棄保潛逃
  1. Nhảy tiền bảo lãnh

Câu hỏi thường gặp

弃保潜逃 nghĩa là gì?

弃保潜逃 (qìbǎoqiántáo) nghĩa là nhảy tiền bảo lãnh.

弃保潜逃 đọc thế nào?

弃保潜逃 đọc là qìbǎoqiántáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 弃保潜逃 là gì?

Âm Hán Việt của 弃保潜逃 là "khí bảo tiềm đào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.