TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弃市

qìshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 棄市

Âm Hán Việt KHÍ THỊ

弃市 nghĩa là xử tử công khai.

Nghĩa của 弃市

qìshì

KHÍ THỊDanh từphồn thể 棄市
  1. xưa Xử tử công khai

Thành ngữ có 弃市

  • 偶语弃市 — Lời nói bất cẩn có thể dẫn đến xử tử công khai

Câu hỏi thường gặp

弃市 nghĩa là gì?

弃市 (qìshì) nghĩa là xử tử công khai.

弃市 đọc thế nào?

弃市 đọc là qìshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 弃市 là gì?

Âm Hán Việt của 弃市 là "khí thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.