TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弄直

nòngzhí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỘNG TRỰC

弄直 nghĩa là làm thẳng.

Nghĩa của 弄直

nòngzhí

LỘNG TRỰC
  1. Làm thẳng

Câu hỏi thường gặp

弄直 nghĩa là gì?

弄直 (nòngzhí) nghĩa là làm thẳng.

弄直 đọc thế nào?

弄直 đọc là nòngzhí (pinyin).

Âm Hán Việt của 弄直 là gì?

Âm Hán Việt của 弄直 là "lộng trực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.