TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弈

yì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỊCH
Bộ thủ: 廾 (củng) · bộ số 55 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: dịch

弈 nghĩa là Tên cổ của cờ vây (board game Trung Quốc).

Nghĩa của 弈

yì

DỊCH
  1. Tên cổ của cờ vây (board game Trung Quốc)

Từ ghép có 弈

Câu hỏi thường gặp

弈 nghĩa là gì?

弈 (yì) nghĩa là Tên cổ của cờ vây (board game Trung Quốc).

弈 đọc thế nào?

弈 đọc là yì (pinyin).

Âm Hán Việt của 弈 là gì?

Âm Hán Việt của 弈 là "dịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.