弊
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 廾 (củng) · bộ số 55 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: tệ, tế, tiết
弊 nghĩa là tổn hại, gian lận.
Nghĩa của 弊
bì
TỆ- Tổn hại
- Gian lận
- Tổn thương
- Thất bại
- Econ Hàng xấu
Từ ghép có 弊
Thành ngữ có 弊
- 徇私舞弊 — Lợi dụng chức vụ để trục lợi cá nhân
- 权衡利弊 — Cân nhắc lợi và hại
- 兴利除弊 — Phát huy điều có lợi và loại bỏ điều có hại
- 切中时弊 — Đánh trúng vào tệ nạn thời đại (thành ngữ); fig. nhắm đúng mục tiêu chính trị hiện tại
- 有利有弊 — Có cả ưu điểm và nhược điểm
- 补偏救弊 — Khắc phục sai sót và sửa chữa lỗi lầm (thành ngữ); chỉnh sửa sai lầm trong quá khứ
- 百弊丛生 — Mọi tác hại đều xuất hiện.
Câu hỏi thường gặp
弊 nghĩa là gì?
弊 (bì) nghĩa là tổn hại, gian lận.
弊 đọc thế nào?
弊 đọc là bì (pinyin).
Âm Hán Việt của 弊 là gì?
Âm Hán Việt của 弊 là "tệ".