TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弘治

Hóngzhì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOẰNG TRỊ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoằng trị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

弘治 nghĩa là Hoằng Trị, niên hiệu của hoàng đế thứ chín nhà Minh 朱祐樘 (Zhū Yòutáng) (1470-1505), trị vì 1487-1505, miếu hiệu 明孝宗 (Míng Xiàozōng).

Nghĩa của 弘治

Hóngzhì

HOẰNG TRỊTên riêngtên riêng
  1. Hoằng Trị, niên hiệu của hoàng đế thứ chín nhà Minh 朱祐樘 (Zhū Yòutáng) (1470-1505), trị vì 1487-1505, miếu hiệu 明孝宗 (Míng Xiàozōng)

Câu hỏi thường gặp

弘治 nghĩa là gì?

弘治 (hóngzhì) nghĩa là Hoằng Trị, niên hiệu của hoàng đế thứ chín nhà Minh 朱祐樘 (Zhū Yòutáng) (1470-1505), trị vì 1487-1505, miếu hiệu 明孝宗 (Míng Xiàozōng).

弘治 đọc thế nào?

弘治 đọc là Hóngzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 弘治 là gì?

Âm Hán Việt của 弘治 là "hoằng trị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.