TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

张丹

Zhāng Dān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 張丹

Âm Hán Việt TRƯƠNG ĐAN

张丹 nghĩa là Zhang Dan (1985-), vận động viên trượt băng nghệ thuật Trung Quốc.

Nghĩa của 张丹

Zhāng Dān

TRƯƠNG ĐANphồn thể 張丹tên riêng
  1. Zhang Dan (1985-), vận động viên trượt băng nghệ thuật Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

张丹 nghĩa là gì?

张丹 (zhāng dān) nghĩa là Zhang Dan (1985-), vận động viên trượt băng nghệ thuật Trung Quốc.

张丹 đọc thế nào?

张丹 đọc là Zhāng Dān (pinyin).

Âm Hán Việt của 张丹 là gì?

Âm Hán Việt của 张丹 là "trương đan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.