TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

张口

zhāngkǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 張口

Âm Hán Việt TRƯƠNG KHẨU

张口 nghĩa là mở miệng, há hốc.

Nghĩa của 张口

zhāngkǒu

TRƯƠNG KHẨUĐộng từphồn thể 張口
  1. Mở miệng (để ăn, nói chuyện, v.v.)
  2. Há hốc
  3. Mở đầu nói chuyện (đặc biệt là đưa ra yêu cầu)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 张口

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 张口

  • 张口结舌 — Há hốc mồm và lắp bắp (thành ngữ); không thốt nên lời

Câu hỏi thường gặp

张口 nghĩa là gì?

张口 (zhāngkǒu) nghĩa là mở miệng, há hốc.

张口 đọc thế nào?

张口 đọc là zhāngkǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 张口 là gì?

Âm Hán Việt của 张口 là "trương khẩu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.