张
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 張
Bộ thủ: 弓 (cung) · bộ số 57 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: trương, trướng
张 nghĩa là tờ, tấm, mở ra, trải ra.
Nghĩa của 张
zhāng
TRƯƠNGphồn thể 張- Tờ, tấm (lượng từ)
- Mở ra, trải ra
- Mở ra
- Trải ra
- Tờ giấy
- Lượng từ cho vật phẳng, tờ
- Lượng từ cho phiếu bầu
Zhāng
TRƯƠNGphồn thể 張tên riêng- họ Họ Zhāng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 张
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 张
Thành ngữ có 张
- 大张旗鼓 — Với khí thế lớn
- 东张西望 — Nhìn tứ phía
- 虚张声势 — Can đảm giả tạo
- 张口结舌 — Há hốc mồm và lắp bắp (thành ngữ); không thốt nên lời
- 张牙舞爪 — Nhe nanh múa vuốt (thành ngữ); làm động tác đe dọa
- 明目张胆 — Một cách công khai và không sợ hãi
- 自作主张 — Tự mình hành động; tự quyết định
- 剑拔弩张 — Gươm tuốt, nỏ giương (thành ngữ); nghĩa bóng: trạng thái thù địch
- 张灯结彩 — Trang trí đèn lồng và băng rôn màu sắc
- 铺张浪费 — Lãng phí và hoang phí
- 张皇失措 — Hoảng hốt luống cuống
- 大张挞伐 — Phát động tấn công toàn diện
- 纲举目张 — Nếu nhấc dây chính thì các mắt lưới mở ra
- 做张做势 — Giả vờ (thành ngữ); làm điệu bộ
- 做张做智 — Giả vờ (thành ngữ); làm điệu bộ
- 大张声势 — Lan rộng thanh thế (thành ngữ); tuyên truyền rộng rãi
- 失张失智 — Mất trí
- 血脉偾张 — Mạch máu phồng to
Câu ví dụ với 张
- 这张桌子不好。 Zhè zhāng zhuōzi bùhǎo.Cái bàn này không tốt.Tatoeba #3537965
- 请填好这张申请表。 Xin điền vào đơn này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #600846
- 这张桌子很重。 Cái bàn này nặng quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7771871
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
张 nghĩa là gì?
张 (zhāng, zhāng) nghĩa là tờ, tấm, mở ra, trải ra.
张 đọc thế nào?
张 đọc là zhāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 张 là gì?
Âm Hán Việt của 张 là "trương".