TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

张之洞

Zhāng Zhīdòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 張之洞

Âm Hán Việt TRƯƠNG CHI ĐỘNG

张之洞 nghĩa là Zhang Zhidong (1837-1909), chính trị gia nổi bật cuối triều Thanh.

Nghĩa của 张之洞

Zhāng Zhīdòng

TRƯƠNG CHI ĐỘNGphồn thể 張之洞tên riêng
  1. Zhang Zhidong (1837-1909), chính trị gia nổi bật cuối triều Thanh

Câu hỏi thường gặp

张之洞 nghĩa là gì?

张之洞 (zhāng zhīdòng) nghĩa là Zhang Zhidong (1837-1909), chính trị gia nổi bật cuối triều Thanh.

张之洞 đọc thế nào?

张之洞 đọc là Zhāng Zhīdòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 张之洞 là gì?

Âm Hán Việt của 张之洞 là "trương chi động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.