TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

张仪

Zhāng Yí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 張儀

Âm Hán Việt TRƯƠNG NGHI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trương nghi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

张仪 nghĩa là Trương Nghi (-309 TCN), chiến lược gia chính trị của Trường Hoành gia 纵横家 (Zònghéngjiā) trong thời Chiến Quốc (475-221 TCN).

Nghĩa của 张仪

Zhāng Yí

TRƯƠNG NGHIphồn thể 張儀tên riêng
  1. Trương Nghi (-309 TCN), chiến lược gia chính trị của Trường Hoành gia 纵横家 (Zònghéngjiā) trong thời Chiến Quốc (475-221 TCN)

Câu hỏi thường gặp

张仪 nghĩa là gì?

张仪 (zhāng yí) nghĩa là Trương Nghi (-309 TCN), chiến lược gia chính trị của Trường Hoành gia 纵横家 (Zònghéngjiā) trong thời Chiến Quốc (475-221 TCN).

张仪 đọc thế nào?

张仪 đọc là Zhāng Yí (pinyin).

Âm Hán Việt của 张仪 là gì?

Âm Hán Việt của 张仪 là "trương nghi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.