张勋
Phồn thể: 張勳
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trương huân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
张勋 nghĩa là Trương Huân (1854-1923), tướng trung thành nhà Thanh đã cố gắng khôi phục hoàng đế Phổ Nghi 溥仪 (Pǔyí) lên ngôi trong cuộc Phục bích năm 1917 张勋复辟 (Zhāng Xūn Fùbì).
Nghĩa của 张勋
Zhāng Xūn
TRƯƠNG HUÂNphồn thể 張勳tên riêng- Trương Huân (1854-1923), tướng trung thành nhà Thanh đã cố gắng khôi phục hoàng đế Phổ Nghi 溥仪 (Pǔyí) lên ngôi trong cuộc Phục bích năm 1917 张勋复辟 (Zhāng Xūn Fùbì)
Câu hỏi thường gặp
张勋 nghĩa là gì?
张勋 (zhāng xūn) nghĩa là Trương Huân (1854-1923), tướng trung thành nhà Thanh đã cố gắng khôi phục hoàng đế Phổ Nghi 溥仪 (Pǔyí) lên ngôi trong cuộc Phục bích năm 1917 张勋复辟 (Zhāng Xūn Fùbì).
张勋 đọc thế nào?
张勋 đọc là Zhāng Xūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 张勋 là gì?
Âm Hán Việt của 张勋 là "trương huân".