张国焘
Phồn thể: 張國燾
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trương quốc đảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
张国焘 nghĩa là Trương Quốc Đảo (1897-1979), lãnh đạo cộng sản Trung Quốc trong những năm 1920 và 1930, đào tẩu sang Quốc dân đảng năm 1938.
Nghĩa của 张国焘
Zhāng Guótāo
TRƯƠNG QUỐC ĐẢOphồn thể 張國燾tên riêng- Trương Quốc Đảo (1897-1979), lãnh đạo cộng sản Trung Quốc trong những năm 1920 và 1930, đào tẩu sang Quốc dân đảng năm 1938
Câu hỏi thường gặp
张国焘 nghĩa là gì?
张国焘 (zhāng guótāo) nghĩa là Trương Quốc Đảo (1897-1979), lãnh đạo cộng sản Trung Quốc trong những năm 1920 và 1930, đào tẩu sang Quốc dân đảng năm 1938.
张国焘 đọc thế nào?
张国焘 đọc là Zhāng Guótāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 张国焘 là gì?
Âm Hán Việt của 张国焘 là "trương quốc đảo".