张居正
Phồn thể: 張居正
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trương cư chính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
张居正 nghĩa là Trương Cư Chính (1525-1582), Thủ phụ thời Minh, được ghi nhận đưa triều đại đạt đến đỉnh cao.
Nghĩa của 张居正
Zhāng Jūzhèng
TRƯƠNG CƯ CHÍNHphồn thể 張居正tên riêng- Trương Cư Chính (1525-1582), Thủ phụ thời Minh, được ghi nhận đưa triều đại đạt đến đỉnh cao
Câu hỏi thường gặp
张居正 nghĩa là gì?
张居正 (zhāng jūzhèng) nghĩa là Trương Cư Chính (1525-1582), Thủ phụ thời Minh, được ghi nhận đưa triều đại đạt đến đỉnh cao.
张居正 đọc thế nào?
张居正 đọc là Zhāng Jūzhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 张居正 là gì?
Âm Hán Việt của 张居正 là "trương cư chính".