TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

张宁

Zhāng Níng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 張寧

Âm Hán Việt TRƯƠNG NINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trương ninh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

张宁 nghĩa là Trương Ninh (1975-), vận động viên cầu lông nữ Trung Quốc và huy chương vàng Thế vận hội.

Nghĩa của 张宁

Zhāng Níng

TRƯƠNG NINHphồn thể 張寧tên riêng
  1. Trương Ninh (1975-), vận động viên cầu lông nữ Trung Quốc và huy chương vàng Thế vận hội

Câu hỏi thường gặp

张宁 nghĩa là gì?

张宁 (zhāng níng) nghĩa là Trương Ninh (1975-), vận động viên cầu lông nữ Trung Quốc và huy chương vàng Thế vận hội.

张宁 đọc thế nào?

张宁 đọc là Zhāng Níng (pinyin).

Âm Hán Việt của 张宁 là gì?

Âm Hán Việt của 张宁 là "trương ninh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.