TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

张德江

Zhāng Déjiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 張德江

Âm Hán Việt TRƯƠNG ĐỨC GIANG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trương đức giang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

张德江 nghĩa là Trương Đức Giang (1946-), chính trị gia Trung Quốc.

Nghĩa của 张德江

Zhāng Déjiāng

TRƯƠNG ĐỨC GIANGphồn thể 張德江tên riêng
  1. Trương Đức Giang (1946-), chính trị gia Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

张德江 nghĩa là gì?

张德江 (zhāng déjiāng) nghĩa là Trương Đức Giang (1946-), chính trị gia Trung Quốc.

张德江 đọc thế nào?

张德江 đọc là Zhāng Déjiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 张德江 là gì?

Âm Hán Việt của 张德江 là "trương đức giang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.