TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

张志新

Zhāng Zhìxīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 張志新

Âm Hán Việt TRƯƠNG CHÍ TÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trương chí tân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

张志新 nghĩa là Trương Chí Tân (1930-1975), nhà cách mạng và liệt sĩ, người theo đường lối Mác-Lênin chân chính với tư cách là đảng viên, bị bắt năm 1969, sau đó bị hành quyết năm 1975 sau khi phản đối âm mưu chiếm đoạt đảng phản cách mạng của Lâm Bưu và Tứ nhân bang, và chỉ được phục hồi danh dự sau khi qua đời vào năm 1979.

Nghĩa của 张志新

Zhāng Zhìxīn

TRƯƠNG CHÍ TÂNphồn thể 張志新tên riêng
  1. Trương Chí Tân (1930-1975), nhà cách mạng và liệt sĩ, người theo đường lối Mác-Lênin chân chính với tư cách là đảng viên, bị bắt năm 1969, sau đó bị hành quyết năm 1975 sau khi phản đối âm mưu chiếm đoạt đảng phản cách mạng của Lâm Bưu và Tứ nhân bang, và chỉ được phục hồi danh dự sau khi qua đời vào năm 1979

Câu hỏi thường gặp

张志新 nghĩa là gì?

张志新 (zhāng zhìxīn) nghĩa là Trương Chí Tân (1930-1975), nhà cách mạng và liệt sĩ, người theo đường lối Mác-Lênin chân chính với tư cách là đảng viên, bị bắt năm 1969, sau đó bị hành quyết năm 1975 sau khi phản đối âm mưu chiếm đoạt đảng phản cách mạng của Lâm Bưu và Tứ nhân bang, và chỉ được phục hồi danh dự sau khi qua đời vào năm 1979.

张志新 đọc thế nào?

张志新 đọc là Zhāng Zhìxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 张志新 là gì?

Âm Hán Việt của 张志新 là "trương chí tân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.