TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

张怡

Zhāngyí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 張怡

Âm Hán Việt TRƯƠNG DI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trương di” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

张怡 nghĩa là Trương Di (1608-1695), tác giả và nhà thơ sáng tác nhiều, trải qua thời kỳ chuyển giao giữa Minh và Thanh.

Nghĩa của 张怡

Zhāngyí

TRƯƠNG DIphồn thể 張怡tên riêng
  1. Trương Di (1608-1695), tác giả và nhà thơ sáng tác nhiều, trải qua thời kỳ chuyển giao giữa Minh và Thanh

Câu hỏi thường gặp

张怡 nghĩa là gì?

张怡 (zhāngyí) nghĩa là Trương Di (1608-1695), tác giả và nhà thơ sáng tác nhiều, trải qua thời kỳ chuyển giao giữa Minh và Thanh.

张怡 đọc thế nào?

张怡 đọc là Zhāngyí (pinyin).

Âm Hán Việt của 张怡 là gì?

Âm Hán Việt của 张怡 là "trương di".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.