TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

张怡宁

Zhāng Yíníng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 張怡寧

Âm Hán Việt TRƯƠNG DI NINH

张怡宁 nghĩa là Trương Nghi Ninh (1981-), vận động viên bóng bàn nữ của Trung Quốc và huy chương vàng Olympic.

Nghĩa của 张怡宁

Zhāng Yíníng

TRƯƠNG DI NINHphồn thể 張怡寧tên riêng
  1. Trương Nghi Ninh (1981-), vận động viên bóng bàn nữ của Trung Quốc và huy chương vàng Olympic

Câu hỏi thường gặp

张怡宁 nghĩa là gì?

张怡宁 (zhāng yíníng) nghĩa là Trương Nghi Ninh (1981-), vận động viên bóng bàn nữ của Trung Quốc và huy chương vàng Olympic.

张怡宁 đọc thế nào?

张怡宁 đọc là Zhāng Yíníng (pinyin).

Âm Hán Việt của 张怡宁 là gì?

Âm Hán Việt của 张怡宁 là "trương di ninh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.