张斌 nghĩa là Trương Bân (1979-), dẫn chương trình thể thao CCTV.
Nghĩa của 张斌
Zhāng Bīn
phồn thể 張斌tên riêng
Trương Bân (1979-), dẫn chương trình thể thao CCTV
Câu hỏi thường gặp
张斌 nghĩa là gì?
张斌 (zhāng bīn) nghĩa là Trương Bân (1979-), dẫn chương trình thể thao CCTV.
张斌 đọc thế nào?
张斌 đọc là Zhāng Bīn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.