TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

张易之

Zhāngyìzhī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 張易之

Âm Hán Việt TRƯƠNG DỊCH CHI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trương dịch chi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

张易之 nghĩa là Trương Dịch Chi (mất năm 705), chính trị gia triều Đường và sủng thần của Võ Tắc Thiên 武则天 (Wǔ Zétiān).

Nghĩa của 张易之

Zhāngyìzhī

TRƯƠNG DỊCH CHIphồn thể 張易之tên riêng
  1. Trương Dịch Chi (mất năm 705), chính trị gia triều Đường và sủng thần của Võ Tắc Thiên 武则天 (Wǔ Zétiān)

Câu hỏi thường gặp

张易之 nghĩa là gì?

张易之 (zhāngyìzhī) nghĩa là Trương Dịch Chi (mất năm 705), chính trị gia triều Đường và sủng thần của Võ Tắc Thiên 武则天 (Wǔ Zétiān).

张易之 đọc thế nào?

张易之 đọc là Zhāngyìzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 张易之 là gì?

Âm Hán Việt của 张易之 là "trương dịch chi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.