Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trương mạn ngọc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
张曼玉 nghĩa là Trương Mạn Ngọc (1964-), nữ diễn viên Hồng Kông.
Nghĩa của 张曼玉
Zhāng Mànyù
TRƯƠNG MẠN NGỌCphồn thể 張曼玉tên riêng
Trương Mạn Ngọc (1964-), nữ diễn viên Hồng Kông
Câu hỏi thường gặp
张曼玉 nghĩa là gì?
张曼玉 (zhāng mànyù) nghĩa là Trương Mạn Ngọc (1964-), nữ diễn viên Hồng Kông.
张曼玉 đọc thế nào?
张曼玉 đọc là Zhāng Mànyù (pinyin).
Âm Hán Việt của 张曼玉 là gì?
Âm Hán Việt của 张曼玉 là "trương mạn ngọc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.