TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

张柏芝

Zhāng Bózhī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 張柏芝

Âm Hán Việt TRƯƠNG BÁ CHI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trương bá chi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

张柏芝 nghĩa là Trương Bá Chi (1980-), nữ diễn viên và ca sĩ nhạc pop Hồng Kông.

Nghĩa của 张柏芝

Zhāng Bózhī

TRƯƠNG BÁ CHIphồn thể 張柏芝tên riêng
  1. Trương Bá Chi (1980-), nữ diễn viên và ca sĩ nhạc pop Hồng Kông

Câu hỏi thường gặp

张柏芝 nghĩa là gì?

张柏芝 (zhāng bózhī) nghĩa là Trương Bá Chi (1980-), nữ diễn viên và ca sĩ nhạc pop Hồng Kông.

张柏芝 đọc thế nào?

张柏芝 đọc là Zhāng Bózhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 张柏芝 là gì?

Âm Hán Việt của 张柏芝 là "trương bá chi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.