TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

张牙舞爪

zhāngyáwǔzhǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 張牙舞爪

Âm Hán Việt TRƯƠNG NHA VŨ TRẢO

张牙舞爪 nghĩa là nhe nanh múa vuốt.

Nghĩa của 张牙舞爪

zhāngyáwǔzhǎo

TRƯƠNG NHA VŨ TRẢOphồn thể 張牙舞爪
  1. Nhe nanh múa vuốt (thành ngữ); làm động tác đe dọa

Câu hỏi thường gặp

张牙舞爪 nghĩa là gì?

张牙舞爪 (zhāngyáwǔzhǎo) nghĩa là nhe nanh múa vuốt.

张牙舞爪 đọc thế nào?

张牙舞爪 đọc là zhāngyáwǔzhǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 张牙舞爪 là gì?

Âm Hán Việt của 张牙舞爪 là "trương nha vũ trảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.