TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

张狂

zhāngkuáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 張狂

Âm Hán Việt TRƯƠNG CUỒNG

张狂 nghĩa là láo xược, xấc láo.

Nghĩa của 张狂

zhāngkuáng

TRƯƠNG CUỒNGTính từphồn thể 張狂
  1. Láo xược
  2. Xấc láo
  3. Điên cuồng

Câu hỏi thường gặp

张狂 nghĩa là gì?

张狂 (zhāngkuáng) nghĩa là láo xược, xấc láo.

张狂 đọc thế nào?

张狂 đọc là zhāngkuáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 张狂 là gì?

Âm Hán Việt của 张狂 là "trương cuồng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.