张皇失措 (zhānghuángshīcuò) nghĩa là hoảng hốt luống cuống.
张皇失措 đọc thế nào?
张皇失措 đọc là zhānghuángshīcuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 张皇失措 là gì?
Âm Hán Việt của 张皇失措 là "trương hoàng thất thố".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.