张献忠
Phồn thể: 張獻忠
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trương hiến trung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
张献忠 nghĩa là Trương Hiến Trung (1606-1647), lãnh đạo một cuộc khởi nghĩa nông dân cuối Minh.
Nghĩa của 张献忠
Zhāng Xiànzhōng
TRƯƠNG HIẾN TRUNGDanh từphồn thể 張獻忠tên riêng- Trương Hiến Trung (1606-1647), lãnh đạo một cuộc khởi nghĩa nông dân cuối Minh
Câu hỏi thường gặp
张献忠 nghĩa là gì?
张献忠 (zhāng xiànzhōng) nghĩa là Trương Hiến Trung (1606-1647), lãnh đạo một cuộc khởi nghĩa nông dân cuối Minh.
张献忠 đọc thế nào?
张献忠 đọc là Zhāng Xiànzhōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 张献忠 là gì?
Âm Hán Việt của 张献忠 là "trương hiến trung".