TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

张秋

Zhāng Qiū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 張秋

Âm Hán Việt TRƯƠNG THU

张秋 nghĩa là cho chang.

Nghĩa của 张秋

Zhāng Qiū

TRƯƠNG THUphồn thể 張秋tên riêng
  1. Cho Chang (Harry Potter)

Câu hỏi thường gặp

张秋 nghĩa là gì?

张秋 (zhāng qiū) nghĩa là cho chang.

张秋 đọc thế nào?

张秋 đọc là Zhāng Qiū (pinyin).

Âm Hán Việt của 张秋 là gì?

Âm Hán Việt của 张秋 là "trương thu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.