Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trương tịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
张籍 nghĩa là trương tịch, nhà thơ đời đường.
Nghĩa của 张籍
Zhāng Jí
TRƯƠNG TỊCHphồn thể 張籍tên riêng
Trương Tịch (767-830), nhà thơ đời Đường
Câu hỏi thường gặp
张籍 nghĩa là gì?
张籍 (zhāng jí) nghĩa là trương tịch, nhà thơ đời đường.
张籍 đọc thế nào?
张籍 đọc là Zhāng Jí (pinyin).
Âm Hán Việt của 张籍 là gì?
Âm Hán Việt của 张籍 là "trương tịch".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.