TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

张自忠

Zhāng Zìzhōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 張自忠

Âm Hán Việt TRƯƠNG TỰ TRUNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trương tự trung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

张自忠 nghĩa là Trương Tự Trung (1891-1940), tướng quân đội cách mạng quốc gia Trung Quốc trong Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ hai.

Nghĩa của 张自忠

Zhāng Zìzhōng

TRƯƠNG TỰ TRUNGphồn thể 張自忠tên riêng
  1. Trương Tự Trung (1891-1940), tướng quân đội cách mạng quốc gia Trung Quốc trong Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ hai

Câu hỏi thường gặp

张自忠 nghĩa là gì?

张自忠 (zhāng zìzhōng) nghĩa là Trương Tự Trung (1891-1940), tướng quân đội cách mạng quốc gia Trung Quốc trong Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ hai.

张自忠 đọc thế nào?

张自忠 đọc là Zhāng Zìzhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 张自忠 là gì?

Âm Hán Việt của 张自忠 là "trương tự trung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.