TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

张自烈

Zhāng Zìliè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 張自烈

Âm Hán Việt TRƯƠNG TỰ LIỆT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trương tự liệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

张自烈 nghĩa là Trương Tự Liệt (1597-1673), học giả triều Minh, tác giả sách Chính Tự Thông 正字通 (Zhèngzìtōng).

Nghĩa của 张自烈

Zhāng Zìliè

TRƯƠNG TỰ LIỆTphồn thể 張自烈tên riêng
  1. Trương Tự Liệt (1597-1673), học giả triều Minh, tác giả sách Chính Tự Thông 正字通 (Zhèngzìtōng)

Câu hỏi thường gặp

张自烈 nghĩa là gì?

张自烈 (zhāng zìliè) nghĩa là Trương Tự Liệt (1597-1673), học giả triều Minh, tác giả sách Chính Tự Thông 正字通 (Zhèngzìtōng).

张自烈 đọc thế nào?

张自烈 đọc là Zhāng Zìliè (pinyin).

Âm Hán Việt của 张自烈 là gì?

Âm Hán Việt của 张自烈 là "trương tự liệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.