Cùng nghĩa với từ Hán Việt “di lặc bồ tát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
弥勒菩萨 nghĩa là Bồ Tát Di Lặc.
Nghĩa của 弥勒菩萨
Mílè Púsà
DI LẶC BỒ TÁTTên riêngphồn thể 彌勒菩薩tên riêng
Bồ Tát Di Lặc
Câu hỏi thường gặp
弥勒菩萨 nghĩa là gì?
弥勒菩萨 (mílè púsà) nghĩa là Bồ Tát Di Lặc.
弥勒菩萨 đọc thế nào?
弥勒菩萨 đọc là Mílè Púsà (pinyin).
Âm Hán Việt của 弥勒菩萨 là gì?
Âm Hán Việt của 弥勒菩萨 là "di lặc bồ tát".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.