TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弯曲空间

wānqūkōngjiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 彎曲空間

Âm Hán Việt LOAN KHÚC KHÔNG GIAN

弯曲空间 nghĩa là không gian cong.

Nghĩa của 弯曲空间

wānqūkōngjiān

LOAN KHÚC KHÔNG GIANphồn thể 彎曲空間
  1. Không gian cong

Câu hỏi thường gặp

弯曲空间 nghĩa là gì?

弯曲空间 (wānqūkōngjiān) nghĩa là không gian cong.

弯曲空间 đọc thế nào?

弯曲空间 đọc là wānqūkōngjiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 弯曲空间 là gì?

Âm Hán Việt của 弯曲空间 là "loan khúc không gian".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.