TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弯液面

wānyèmiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 彎液面

Âm Hán Việt LOAN DỊCH DIỆN

弯液面 nghĩa là mặt khum.

Nghĩa của 弯液面

wānyèmiàn

LOAN DỊCH DIỆNphồn thể 彎液面
  1. Mặt khum (vật lý)

Câu hỏi thường gặp

弯液面 nghĩa là gì?

弯液面 (wānyèmiàn) nghĩa là mặt khum.

弯液面 đọc thế nào?

弯液面 đọc là wānyèmiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 弯液面 là gì?

Âm Hán Việt của 弯液面 là "loan dịch diện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.