Quá yếu không chịu nổi gió (thành ngữ); cực kỳ mỏng manh
Tình trạng sức khỏe yếu ớt
Câu hỏi thường gặp
弱不禁风 nghĩa là gì?
弱不禁风 (ruòbùjīnfēng) nghĩa là cực kỳ mỏng manh.
弱不禁风 đọc thế nào?
弱不禁风 đọc là ruòbùjīnfēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 弱不禁风 là gì?
Âm Hán Việt của 弱不禁风 là "nhược bất cấm phong".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.