弱势
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 弱勢
弱势 nghĩa là dễ tổn thương, yếu.
Nghĩa của 弱势
ruòshì
NHƯỢC THẾDanh từphồn thể 弱勢- Dễ tổn thương
- Yếu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 弱势
Trái nghĩa
Thành ngữ có 弱势
- 弱势群体 — Nhóm xã hội thua thiệt (ví dụ: người khuyết tật)
Câu hỏi thường gặp
弱势 nghĩa là gì?
弱势 (ruòshì) nghĩa là dễ tổn thương, yếu.
弱势 đọc thế nào?
弱势 đọc là ruòshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 弱势 là gì?
Âm Hán Việt của 弱势 là "nhược thế".