弱
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 弓 (cung) · bộ số 57 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰⿹弓冫⿹弓冫(GHTJ),⿰⿹弓𰀪⿹弓𰀪(KV) Mọi âm Hán Việt của chữ: nhược
弱 nghĩa là yếu, yếu ớt, trẻ tuổi.
Nghĩa của 弱
ruò
NHƯỢC- Yếu; yếu ớt
- Trẻ tuổi
- Kém; không tốt bằng
- sau số thập phân hoặc phân số Hơi ít hơn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 弱
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 弱
Thành ngữ có 弱
- 弱不禁风 — Quá yếu không chịu nổi gió (thành ngữ); cực kỳ mỏng manh
- 年老体弱 — Già yếu
- 弱肉强食 — Kẻ yếu là mồi cho kẻ mạnh
- 以弱胜强 — Dùng yếu thắng mạnh (thành ngữ); chiến thắng từ vị thế yếu
- 文弱书生 — Thư sinh yếu đuối
- 锄强扶弱 — Trừ kẻ mạnh giúp người yếu (thành ngữ); cướp của người giàu cho người nghèo
- 以强凌弱 — Lấy mạnh hiếp yếu
- 弱势群体 — Nhóm xã hội thua thiệt (ví dụ: người khuyết tật)
- 恃强欺弱 — Dựa vào sức mạnh của mình để ngược đãi người khác
- 扶弱抑强 — Hỗ trợ kẻ yếu và kiềm chế kẻ mạnh (thành ngữ); cướp của người giàu giúp người nghèo
- 违强陵弱 — Tránh mạnh hiếp yếu (thành ngữ); bắt nạt
- 国弱民穷 — Nước yếu dân nghèo
- 能弱能强 — Có thể yếu hoặc mạnh đều có mục đích riêng
- 违强凌弱 — Tránh mạnh hiếp yếu (thành ngữ); bắt nạt
Câu hỏi thường gặp
弱 nghĩa là gì?
弱 (ruò) nghĩa là yếu, yếu ớt, trẻ tuổi.
弱 đọc thế nào?
弱 đọc là ruò (pinyin).
Âm Hán Việt của 弱 là gì?
Âm Hán Việt của 弱 là "nhược".