TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弹出

tánchū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 彈出

Âm Hán Việt ĐÀN XUẤT

弹出 nghĩa là đẩy ra, thoát ra.

Nghĩa của 弹出

tánchū

ĐÀN XUẤTĐộng từphồn thể 彈出
  1. Đẩy ra
  2. Thoát ra
  3. Bật lên

Câu hỏi thường gặp

弹出 nghĩa là gì?

弹出 (tánchū) nghĩa là đẩy ra, thoát ra.

弹出 đọc thế nào?

弹出 đọc là tánchū (pinyin).

Âm Hán Việt của 弹出 là gì?

Âm Hán Việt của 弹出 là "đàn xuất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.