TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弹射

tánshè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 彈射

Âm Hán Việt ĐÀN XẠ

弹射 nghĩa là phóng bằng máy phóng, phóng ra.

Nghĩa của 弹射

tánshè

ĐÀN XẠĐộng từphồn thể 彈射
  1. Phóng bằng máy phóng
  2. Phóng ra
  3. Bắn ra (khỏi máy bay)
  4. Bắn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 弹射

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

弹射 nghĩa là gì?

弹射 (tánshè) nghĩa là phóng bằng máy phóng, phóng ra.

弹射 đọc thế nào?

弹射 đọc là tánshè (pinyin).

Âm Hán Việt của 弹射 là gì?

Âm Hán Việt của 弹射 là "đàn xạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.