弹
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 彈
Bộ thủ: 弓 (cung) · bộ số 57 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: đạn, đàn
弹 nghĩa là đạn, viên đạn.
Nghĩa của 弹
dàn
ĐẠNphồn thể 彈- Đạn
- Viên đạn
- Phát bắn
- Đạn pháo
- Quả bóng
tán
ĐÀNphồn thể 彈- Gảy (dây đàn)
- Chơi (nhạc cụ dây)
- Bật hoặc nhảy
- Bắn (ví dụ: bằng ná)
- bông Đánh tơi hoặc giũ
- Búng
- Bật buộc
- Tố cáo
- Luận tội
- Co giãn (về vật liệu)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 弹
Đồng nghĩa
Từ ghép có 弹
Thành ngữ có 弹
- 荷枪实弹 — Vũ trang
- 弹丸之地 — Mảnh đất nhỏ; diện tích nhỏ
- 弹尽粮绝 — Hết đạn, lương thực không còn (thành ngữ); trong tình cảnh tuyệt vọng
- 对牛弹琴 — Đàn gảy tai trâu
- 弹冠相庆 — Phủi bụi mũ của ai đó (thành ngữ); ăn mừng khi được bổ nhiệm
- 老调重弹 — Diễn lại điệu cũ (thành ngữ); không sáng tạo
- 弹尽援绝 — Hết đạn, viện trợ không còn (thành ngữ); trong tình cảnh tuyệt vọng
- 旧调重弹 — Lặp lại điệp khúc cũ (thành ngữ); bảo thủ, không sáng tạo và đã bị gạt bỏ
- 弹指之间 — Trong chớp mắt; ngay lập tức
Câu ví dụ với 弹
- 给我们弹一手。 Chơi một giai điệu cho chúng tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #815668
- 他会弹吉他。 Anh ấy biết chơi guitar. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #883290
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
弹 nghĩa là gì?
弹 (dàn, tán) nghĩa là đạn, viên đạn.
弹 đọc thế nào?
弹 đọc là dàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 弹 là gì?
Âm Hán Việt của 弹 là "đạn, đàn".