TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弹

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 彈

Âm Hán Việt ĐẠN, ĐÀN
Bộ thủ: 弓 (cung) · bộ số 57 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: đạn, đàn

弹 nghĩa là đạn, viên đạn.

Nghĩa của 弹

dàn

ĐẠNphồn thể 彈
  1. Đạn
  2. Viên đạn
  3. Phát bắn
  4. Đạn pháo
  5. Quả bóng

tán

ĐÀNphồn thể 彈
  1. Gảy (dây đàn)
  2. Chơi (nhạc cụ dây)
  3. Bật hoặc nhảy
  4. Bắn (ví dụ: bằng ná)
  5. bông Đánh tơi hoặc giũ
  6. Búng
  7. Bật buộc
  8. Tố cáo
  9. Luận tội
  10. Co giãn (về vật liệu)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 弹

Đồng nghĩa

Từ ghép có 弹

Thành ngữ có 弹

  • 荷枪实弹 — Vũ trang
  • 弹丸之地 — Mảnh đất nhỏ; diện tích nhỏ
  • 弹尽粮绝 — Hết đạn, lương thực không còn (thành ngữ); trong tình cảnh tuyệt vọng
  • 对牛弹琴 — Đàn gảy tai trâu
  • 弹冠相庆 — Phủi bụi mũ của ai đó (thành ngữ); ăn mừng khi được bổ nhiệm
  • 老调重弹 — Diễn lại điệu cũ (thành ngữ); không sáng tạo
  • 弹尽援绝 — Hết đạn, viện trợ không còn (thành ngữ); trong tình cảnh tuyệt vọng
  • 旧调重弹 — Lặp lại điệp khúc cũ (thành ngữ); bảo thủ, không sáng tạo và đã bị gạt bỏ
  • 弹指之间 — Trong chớp mắt; ngay lập tức

Câu ví dụ với 弹

  • 给我们弹一手。 Chơi một giai điệu cho chúng tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #815668
  • 他会弹吉他。 Anh ấy biết chơi guitar. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #883290

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

弹 nghĩa là gì?

弹 (dàn, tán) nghĩa là đạn, viên đạn.

弹 đọc thế nào?

弹 đọc là dàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 弹 là gì?

Âm Hán Việt của 弹 là "đạn, đàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.