TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弹射出

tánshèchū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 彈射出

Âm Hán Việt ĐÀN XẠ XUẤT

弹射出 nghĩa là phóng ra, bắn ra.

Nghĩa của 弹射出

tánshèchū

ĐÀN XẠ XUẤTphồn thể 彈射出
  1. Phóng ra
  2. Bắn ra

Câu hỏi thường gặp

弹射出 nghĩa là gì?

弹射出 (tánshèchū) nghĩa là phóng ra, bắn ra.

弹射出 đọc thế nào?

弹射出 đọc là tánshèchū (pinyin).

Âm Hán Việt của 弹射出 là gì?

Âm Hán Việt của 弹射出 là "đàn xạ xuất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.