TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弹射座椅

tánshèzuòyǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 彈射座椅

Âm Hán Việt ĐÀN XẠ TỌA Ỷ

弹射座椅 nghĩa là ghế phóng thoát hiểm.

Nghĩa của 弹射座椅

tánshèzuòyǐ

ĐÀN XẠ TỌA ỶDanh từphồn thể 彈射座椅
  1. Ghế phóng thoát hiểm

Câu hỏi thường gặp

弹射座椅 nghĩa là gì?

弹射座椅 (tánshèzuòyǐ) nghĩa là ghế phóng thoát hiểm.

弹射座椅 đọc thế nào?

弹射座椅 đọc là tánshèzuòyǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 弹射座椅 là gì?

Âm Hán Việt của 弹射座椅 là "đàn xạ tọa ỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.