TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弹弓

dàngōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 彈弓

Âm Hán Việt ĐẠN CUNG

弹弓 nghĩa là ná cao su, cung nỏ.

Nghĩa của 弹弓

dàngōng

ĐẠN CUNGDanh từphồn thể 彈弓
  1. Ná cao su
  2. Cung nỏ

Câu hỏi thường gặp

弹弓 nghĩa là gì?

弹弓 (dàngōng) nghĩa là ná cao su, cung nỏ.

弹弓 đọc thế nào?

弹弓 đọc là dàngōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 弹弓 là gì?

Âm Hán Việt của 弹弓 là "đạn cung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.