弹性
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 彈性
弹性 nghĩa là tính linh hoạt, đàn hồi.
Nghĩa của 弹性
tánxìng
ĐÀN TÍNHDanh từ, Tính từphồn thể 彈性- Tính linh hoạt
- Đàn hồi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 弹性
Đồng nghĩa
Từ ghép có 弹性
Câu hỏi thường gặp
弹性 nghĩa là gì?
弹性 (tánxìng) nghĩa là tính linh hoạt, đàn hồi.
弹性 đọc thế nào?
弹性 đọc là tánxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 弹性 là gì?
Âm Hán Việt của 弹性 là "đàn tính".