弹性形变 (tánxìngxíngbiàn) nghĩa là Biến dạng đàn hồi.
弹性形变 đọc thế nào?
弹性形变 đọc là tánxìngxíngbiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 弹性形变 là gì?
Âm Hán Việt của 弹性形变 là "đàn tính hình biến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.